lá đài

lá đài

Hoa hồng thường có năm lá đài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của hoa: " đài" một trong những bộ phận cấu tạo nên hoa, thường nằmvòng ngoài cùng của đế hoa, bao bọc bảo vệ các bộ phận khác của hoa khi còn nụ. Mỗi đài một phần của đài hoa, thường màu xanh lục, đôi khi màu sắc khác.
    • Đặc điểm sinh học: " đài" thường hình dạng giống cây nhưng nhỏ hơn, có thể rời hoặc dính liền nhau.
dụ sử dụng
  • (Phần đài hoa của hoa hồng màu xanh thường gai.)
  • (Khi hoa nở, các đài mở ra để cánh hoa bung ra.)
  • (Hoa lan các đài đặc biệt, thường màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đài hợp": thuật ngữ chỉ các đài dính liền với nhau tạo thành một cấu trúc hình ống hoặc hình chuông.

    • Hoa bầu thường đài hợp, tạo thành đài hoa hình ống. (Hoa của cây bầu thường các đài dính nhau tạo thành đài hoa dạng ống.)
  • " đài rời": thuật ngữ chỉ các đài tách rời nhau, không dính liền.

    • Hoa cải đài rời, dễ dàng quan sát từng chiếc riêng lẻ. (Hoa cải các đài tách rời, dễ dàng nhìn thấy từng chiếc riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đài hoa (danh từ): tập hợp tất cả các đài của một bông hoa.
    • Đài hoa của hoa hồng màu xanh bảo vệ nụ hoa. (Tập hợp các đài của hoa hồng màu xanh bảo vệ nụ hoa.)
  • Cánh hoa (danh từ): bộ phận bên trong đài hoa, thường màu sắc sặc sỡ, thu hút côn trùng thụ phấn.
    • Cánh hoa đài chức năng khác nhau trong cấu tạo của hoa. (Cánh hoa đài chức năng khác nhau trong cấu trúc của hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sépale (từ mượn từ tiếng Pháp, ít dùng): cùng nghĩa với " đài" trong thực vật học.
    • Sépale thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ đài. (Sépale thuật ngữ chuyên ngành chỉ đài.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến " đài" trong tiếng Việt.)